Nhà sản xuất

Danh mục sản phẩm

thông số mặt vợt bóng bàn

Thông số mặt vợt bóng bàn đã có tại website dung bóng bàn. Thông số mặt vợt bóng bàn này là tập hơn từ rất nhiều website do các chuyên gia cho điểm. Thông số mặt vợt bóng bàn chỉ mang tính gần đúng, phần nào giúp cho người xem nắm được các thông số như tốc độ, độ xoáy, độ bám...

Hãy ghé website Dung Bóng Bàn để xem được thông số mặt bóng bàn

GARAYDIA ZLC

GARAYDIA ZLC

Giá: Liên hệ

Speed 85,Control 80,Weight 90, Cấu tạo gồm 3 lớp gỗ 2 lớp carbon zylon, có cấu tạo gần giống Amultart

-100%
andro CSV OFF+

andro CSV OFF+

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
-3%
Rakza X soft

Rakza X soft

Giá: 780.000 đ
Giá KM: 750.000 đ

Speed 8.2 Spin 8.4 Control 8.7

-4%
Zhang Jike ZLC (ZJK ZLC)

Zhang Jike ZLC (ZJK ZLC)

Giá: 5.000.000 đ
Giá KM: 4.800.000 đ

Speed 9.5,Control 9.4,Weight 88,Ply 5W+2C,Feel Hard

Andro TREIBER G

Andro TREIBER G

Giá: Liên hệ

S 98, C 96 Feel: Medium Hard Weight 90g

-100%
Nittaku Kasumi Basic

Nittaku Kasumi Basic

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
TENERGY 64

TENERGY 64

Giá: 1.500.000 đ

Tốc độ 13.5,độ xoáy 10.5,độ cứng 36

 butZhang Jike Super ZLC ST

butZhang Jike Super ZLC ST

Giá: 7.500.000 đ

Cốt vợt nặng khoảng 86g, với mẫu mã ST viền màu vàng dọc theo cốt vợt

zhang jike super zlc

zhang jike super zlc

Giá: 7.500.000 đ

Speed 94,Control 95,Weight 92g,Feel Medium

IOLITE NEO

IOLITE NEO

Giá: Liên hệ

Speed 96,Control 70,Weight 82,Feel soft

Sriver

Sriver

Giá: 600.000 đ

Speed 10,Spin 8,Hardness 38

Acuda blue P2

Acuda blue P2

Giá: 850.000 đ

Donic Acuda Blue P2 mặt vợt cho banh 40+ tốc độ cao nhất của dòng Donic

 Trang:     1  2  3