Nhà sản xuất

Danh mục sản phẩm

thông số kỹ thuật mặt vợt bóng bàn

thông số kỹ thuật mặt vợt bóng bàn, đã có tại trang web Dung Bóng Bàn, thông số này do cửa hàng Dung Bóng Bàn cập nhật từ những forum của nước ngoài như table tennis db... Đây là những thông số gần đúng do những chuyên gia về bóng bàn đánh giá và chấm điểm trên đó.

Dung Bóng Bàn thông số kỹ thuật mặt vợt bóng bàn

Sriver

Sriver

Giá: 600.000 đ

Speed 10,Spin 8,Hardness 38

-100%
Nittaku Kasumi Basic

Nittaku Kasumi Basic

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
-2%
PLASMA 470

PLASMA 470

Giá: 720.000 đ
Giá KM: 700.000 đ

Speed 9.1 Spin 8.0 Control 7.3 Medium hard

Andro TREIBER G

Andro TREIBER G

Giá: Liên hệ

S 98, C 96 Feel: Medium Hard Weight 90g

Tenergy 64 FX

Tenergy 64 FX

Giá: 1.500.000 đ

Tốc độ 13.5,Độ xoáy 10.5,Độ cứng 32

Matsudaira Kenta

Matsudaira Kenta

Giá: Liên hệ

Cốt vợt cấu tạo Arylate Carbon. Tốc độ 9.1, control 8.9, độ bám 7. Rất thích hợp với lối đánh gần bàn

Vợt dán sẳn DHS 5002

Vợt dán sẳn DHS 5002

Giá: 920.000 đ

Vợt bóng bàn dán sẳn 5002, Đây là vợt dán sẳn cao cấp của DHS.

CỐT VỢT LIU SHIWEN

CỐT VỢT LIU SHIWEN

Giá: Liên hệ

Speed 82,Control 88,Weight 87,Ply 3W2F

INNERFORCE LAYER ZLC

INNERFORCE LAYER ZLC

Giá: Liên hệ

Speed 92,Control 94 Weight 88. Vợt có cấu tạo như innerforce ZLC, Dung Bóng Bàn 95 Hồ Tùng Mậu phường bến nghé Q1

IOLITE NEO

IOLITE NEO

Giá: Liên hệ

Speed 96,Control 70,Weight 82,Feel soft

-100%
andro CSV OFF+

andro CSV OFF+

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
Sriver-EL

Sriver-EL

Giá: Liên hệ

Speed 10,Spin 8,Hardness 35

 Trang:     1  2