Nhà sản xuất

Danh mục sản phẩm

table tennis db forum

table tennis db forum

TENERGY 64

TENERGY 64

Giá: 1.500.000 đ

Tốc độ 13.5,độ xoáy 10.5,độ cứng 36

Mặt vợt ( mút vợt ) Bryce

Mặt vợt ( mút vợt ) Bryce

Giá: 1.200.000 đ

Tốc độ 12,độ xoáy 9.5,độ cứng 35, mặt vợt bướm nổi

Andro TREIBER G

Andro TREIBER G

Giá: Liên hệ

S 98, C 96 Feel: Medium Hard Weight 90g

IOLITE NEO

IOLITE NEO

Giá: Liên hệ

Speed 96,Control 70,Weight 82,Feel soft

INNERFORCE LAYER ZLC

INNERFORCE LAYER ZLC

Giá: Liên hệ

Speed 92,Control 94 Weight 88. Vợt có cấu tạo như innerforce ZLC, Dung Bóng Bàn 95 Hồ Tùng Mậu phường bến nghé Q1

Innerforce ALC

Innerforce ALC

Giá: Liên hệ

Speed 85,Control 82,Weight 90,Feel Medium

donic world champion 89 waldner

donic world champion 89 waldner

Giá: 2.800.000 đ

donic world champion 89 waldner

-3%
Rakza X soft

Rakza X soft

Giá: 780.000 đ
Giá KM: 750.000 đ

Speed 8.2 Spin 8.4 Control 8.7

Tenergy 05

Tenergy 05

Giá: 1.500.000 đ

Tốc độ 13,Độ xoáy 11.5,Độ cứng 36

Sriver-EL

Sriver-EL

Giá: Liên hệ

Speed 10,Spin 8,Hardness 35

Matsudaira Kenta

Matsudaira Kenta

Giá: Liên hệ

Cốt vợt cấu tạo Arylate Carbon. Tốc độ 9.1, control 8.9, độ bám 7. Rất thích hợp với lối đánh gần bàn

BRYCE SPEED FX

BRYCE SPEED FX

Giá: 1.280.000 đ

Speed 14,Spin 9.75,Hardness 32

 Trang:     1  2