Nhà sản xuất

Danh mục sản phẩm

sử dụng mặt vợt gai

sử dụng mặt vợt gai

Sriver

Sriver

Giá: 600.000 đ

Speed 10,Spin 8,Hardness 38

INNERFORCE LAYER ALC

INNERFORCE LAYER ALC

Giá: Liên hệ

Speed 8.8,Control 91,Weight 9,Pl4y 5W+2AC. Vợt này thuộc dạng hơi nặng khoảng 93g. Dung Bóng Bàn 95 Hồ Tùng Mậu

-10%
Evolution MXS

Evolution MXS

Giá: 1.100.000 đ
Giá KM: 980.000 đ

Evolution MX-S mã số 74-018 tốc độ speed = 125, độ xoáy Spin = 120, độ kiểm soát = 80. Sponge 45.7-47.7

IOLITE NEO

IOLITE NEO

Giá: Liên hệ

Speed 96,Control 70,Weight 82,Feel soft

INNERFORCE LAYER ZLC

INNERFORCE LAYER ZLC

Giá: Liên hệ

Speed 92,Control 94 Weight 88. Vợt có cấu tạo như innerforce ZLC, Dung Bóng Bàn 95 Hồ Tùng Mậu phường bến nghé Q1

Matsudaira Kenta

Matsudaira Kenta

Giá: Liên hệ

Cốt vợt cấu tạo Arylate Carbon. Tốc độ 9.1, control 8.9, độ bám 7. Rất thích hợp với lối đánh gần bàn

Tenergy 64 FX

Tenergy 64 FX

Giá: 1.500.000 đ

Tốc độ 13.5,Độ xoáy 10.5,Độ cứng 32

Andro TREIBER G

Andro TREIBER G

Giá: Liên hệ

S 98, C 96 Feel: Medium Hard Weight 90g

-6%
EVOLUTION MXP

EVOLUTION MXP

Giá: 1.050.000 đ
Giá KM: 980.000 đ

EVOLUTION MX-P mã số 74-013, tốc độ speed = 125, độ xoáy Spin = 120, độ kiểm soát = 80. Sponge 45.7-47.7

TENERGY 64

TENERGY 64

Giá: 1.500.000 đ

Tốc độ 13.5,độ xoáy 10.5,độ cứng 36

802 Mystery 3

802 Mystery 3

Giá: 250.000 đ

Có lót 200.000, không lót 150.000

Amultart

Amultart

Giá: 4.500.000 đ

Speed 10.2,Control 76,Weight 88,Ply 5W+2AC,Feel Hard

 Trang:     1  2  3