Butterfly Super Viscaria ALC
-
Phân loại: OFF (tấn công).
-
Cấu tạo theo hình: 5 lớp gỗ + 2 lớp Super ALC.
-
Vị trí sợi: Super ALC.
-
Độ dày: Khoảng 5,7 mm theo hình; cần kiểm tra thông số chính thức của đúng phiên bản.
-
Trọng lượng: Thường khoảng 85–90 g theo hình.
-
Cảm giác: Giòn, trực tiếp, thiên về sức mạnh hơn.
-
Tốc độ: Hình mô tả là nhanh và mạnh hơn.
-
Kiểm soát: Đòi hỏi cảm giác tay và độ chính xác tốt.
-
Độ xoáy: Phù hợp lối đánh tấn công mạnh.
-
Chặn bóng và phản công: Uy lực, phản công trực diện.
-
Lối chơi phù hợp: Người chơi tấn công nâng cao muốn tăng sức mạnh cho những pha đánh bóng.
-
Super ALC giúp tăng độ nảy trong khi vẫn duy trì đặc tính linh hoạt của ALC.
-
Có lợi thế khi cần tăng uy lực ở những cú giật và phản công.
-
Người đánh mạnh, tiếp xúc bóng tốt có thể khai thác được nhiều sức mạnh hơn.
-
Khi đánh bóng ngắn hoặc xử lý bóng mềm, cần làm quen với độ nảy của cốt.
Butterfly Viscaria ALC
-
Phân loại: OFF (tấn công).
-
Cấu tạo: 5 lớp gỗ + 2 lớp sợi Arylate-Carbon (ALC).
-
Vị trí sợi: Sợi ALC nằm ở lớp ngoài.
-
Độ dày: Khoảng 5,8 mm, tùy phiên bản và đơn vị sản xuất.
-
Trọng lượng: Thường khoảng 85–90 g, tùy cây.
-
Cảm giác: Giòn, rõ và trực tiếp.
-
Tốc độ: Nhanh, phản hồi tốt.
-
Kiểm soát: Phụ thuộc vào kỹ thuật và khả năng làm chủ cốt.
-
Độ xoáy: Tốt khi người chơi có kỹ thuật phù hợp.
-
Chặn bóng và phản công: Nhanh, gọn, linh hoạt.
-
Lối chơi phù hợp: Tấn công hiện đại, đôi công và phản công nhanh.
-
Phù hợp với người thích giật bóng xoáy, đôi công và phản công nhanh.
-
Cảm giác bóng quen thuộc, dễ phối hợp nhiều kiểu mặt vợt.
-
Có thể xử lý bóng ngắn và điều tiết lực tốt khi đã quen cốt.
-
Là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn một cây vợt tấn công đa dụng.
Nên chọn cây nào?
Chọn Viscaria ALC nếu:
Bạn thích lối đánh tấn công toàn diện, giật xoáy, đôi công, chặn bóng và muốn kiểm soát nhịp độ trận đấu linh hoạt.
Chọn Viscaria Super ALC nếu:
Bạn đã có kỹ thuật tương đối tốt, thường xuyên chủ động tấn công và muốn tăng độ nảy cũng như uy lực cho các pha bóng.
Kết luận: Viscaria Super ALC không đơn giản là một phiên bản nhanh hơn trong mọi tình huống. Nó được thiết kế để tăng phản hồi bóng, còn hiệu quả thực tế phụ thuộc vào kỹ thuật, mặt vợt và cách tiếp xúc bóng. Nếu đang dùng Viscaria ALC và hài lòng với cảm giác hiện tại, bạn không nhất thiết phải đổi; nếu muốn thêm sức mạnh tấn công, Super ALC là lựa chọn đáng thử.
|
Tiêu chí
|
Viscaria ALC
|
Viscaria Super ALC
|
|
Cấu tạo
|
5 gỗ + 2 ALC
|
5 gỗ + 2 Super ALC
|
|
Vị trí sợi
|
Sợi ngoài
|
Sợi ngoài
|
|
Độ dày
|
5,8 mm
|
5,7 mm
|
|
Kích thước mặt vợt
|
157 × 150 mm
|
157 × 150 mm
|
|
Tốc độ phản hồi (Reaction)
|
11,8
|
12,1
|
|
Đặc tính rung (Vibration)
|
10,3
|
10,1
|
|
Cảm giác tổng thể
|
Cân bằng giữa tốc độ và kiểm soát
|
Tăng độ nảy, hướng đến uy lực cao hơn
|
|
Đánh bóng gần bàn
|
Linh hoạt, dễ phối hợp
|
Bóng bật nhanh, cần điều chỉnh lực
|
|
Đôi công trung xa bàn
|
Mạnh, ổn định
|
Có lợi thế về độ nảy và sức mạnh
|
|
Đối tượng phù hợp
|
Người chơi trung cấp đến nâng cao
|
Người muốn nâng cấp sức mạnh tấn công
|
Phân loại: OFF (tấn công).
Cấu tạo: 5 lớp gỗ + 2 lớp sợi Arylate-Carbon (ALC).
Vị trí sợi: Sợi ALC nằm ở lớp ngoài.
Độ dày: Khoảng 5,8 mm, tùy phiên bản và đơn vị sản xuất.
Trọng lượng: Thường khoảng 85–90 g, tùy cây.
Cảm giác: Giòn, rõ và trực tiếp.
Tốc độ: Nhanh, phản hồi tốt.
Kiểm soát: Phụ thuộc vào kỹ thuật và khả năng làm chủ cốt.
Độ xoáy: Tốt khi người chơi có kỹ thuật phù hợp.
Chặn bóng và phản công: Nhanh, gọn, linh hoạt.
Lối chơi phù hợp: Tấn công hiện đại, đôi công và phản công nhanh.
Dung Bóng Bàn.