Nhà sản xuất

Danh mục sản phẩm

so sánh mặt vợt bóng bàn

So sánh mặt vợt bóng bàn rất khó, vì mỗi hãng có mỗi thông số và có mỗi tính chất khác nhau. Để so sánh các mặt vợt thì chỉ mang tính tương đối. Hiện tại Dung Bóng Bàn đã có chổ để xem thông số các mặt vợt bóng bàn, vợt bóng bàn các loại hãy click vào menu thông số vợt bóng bàn hay thông số mặt vợt bóng bàn để có các nhìn tổng thể về so sánh mặt vợt bóng bàn. Đây là những thông số đã được sưu tầm từ những website bóng bàn có tiếng trên thế giới.

Sriver

Sriver

Giá: 600.000 đ

Speed 10,Spin 8,Hardness 38

-100%
andro CSV OFF+

andro CSV OFF+

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
-4%
Zhang Jike ZLC (ZJK ZLC)

Zhang Jike ZLC (ZJK ZLC)

Giá: 5.000.000 đ
Giá KM: 4.800.000 đ

Speed 9.5,Control 9.4,Weight 88,Ply 5W+2C,Feel Hard

Innerforce ALC

Innerforce ALC

Giá: Liên hệ

Speed 85,Control 82,Weight 90,Feel Medium

Amultart

Amultart

Giá: 4.500.000 đ

Speed 10.2,Control 76,Weight 88,Ply 5W+2AC,Feel Hard

INNERFORCE LAYER ZLC

INNERFORCE LAYER ZLC

Giá: Liên hệ

Speed 92,Control 94 Weight 88. Vợt có cấu tạo như innerforce ZLC, Dung Bóng Bàn 95 Hồ Tùng Mậu phường bến nghé Q1

TENERGY 64

TENERGY 64

Giá: 1.500.000 đ

Tốc độ 13.5,độ xoáy 10.5,độ cứng 36

CỐT VỢT LIU SHIWEN

CỐT VỢT LIU SHIWEN

Giá: Liên hệ

Speed 82,Control 88,Weight 87,Ply 3W2F

-3%
Rakza X soft

Rakza X soft

Giá: 780.000 đ
Giá KM: 750.000 đ

Speed 8.2 Spin 8.4 Control 8.7

IOLITE NEO

IOLITE NEO

Giá: Liên hệ

Speed 96,Control 70,Weight 82,Feel soft

-100%
Nittaku Kasumi Basic

Nittaku Kasumi Basic

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
Andro TREIBER G

Andro TREIBER G

Giá: Liên hệ

S 98, C 96 Feel: Medium Hard Weight 90g

 Trang:     1  2  3