Nhà sản xuất

Danh mục sản phẩm

so sánh các mặt vợt bóng bàn

So sánh các mặt vợt bóng bàn. Hiện tại có rất nhiều các loại mặt vợt bóng bàn khác nhau. Có thể lên đến hơn 500 loại mặt vợt các loại. Mỗi hãng khác nhau cũng sẽ có cách so sách hay thông số khác nhau. Do đó chỉ so sánh về mặt chỉ số, hiện tại có vài trang web nổi tiếng trên thế giới để mọi người bình luận và đưa ra thông số trên đó cho mọi người xem. Đó là trang web dbtabletennis, đây là trang web nổi tiếng để xem thông số các loại mặt vợt và vợt bóng bàn. Hiện nay Dung Bóng Bàn cũng đã lấy về dữ liệu trên trang đó để trên trang Dung Bóng Bàn, trong mục thông số vợt bóng bàn.

Trân trọng cám ơn Quý Khách trong thời gian qua.

Dung Bóng Bàn 95 Hồ Tùng Mậu

 

-2%
PLASMA 470

PLASMA 470

Giá: 720.000 đ
Giá KM: 700.000 đ

Speed 9.1 Spin 8.0 Control 7.3 Medium hard

-100%
Nittaku Kasumi Basic

Nittaku Kasumi Basic

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
-100%
andro CSV OFF+

andro CSV OFF+

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
Andro TREIBER G

Andro TREIBER G

Giá: Liên hệ

S 98, C 96 Feel: Medium Hard Weight 90g

INNERFORCE LAYER ZLC

INNERFORCE LAYER ZLC

Giá: Liên hệ

Speed 92,Control 94 Weight 88. Vợt có cấu tạo như innerforce ZLC, Dung Bóng Bàn 95 Hồ Tùng Mậu phường bến nghé Q1

IOLITE NEO

IOLITE NEO

Giá: Liên hệ

Speed 96,Control 70,Weight 82,Feel soft

Matsudaira Kenta

Matsudaira Kenta

Giá: Liên hệ

Cốt vợt cấu tạo Arylate Carbon. Tốc độ 9.1, control 8.9, độ bám 7. Rất thích hợp với lối đánh gần bàn

Amultart

Amultart

Giá: 4.500.000 đ

Speed 10.2,Control 76,Weight 88,Ply 5W+2AC,Feel Hard

-3%
Rakza X soft

Rakza X soft

Giá: 780.000 đ
Giá KM: 750.000 đ

Speed 8.2 Spin 8.4 Control 8.7

Sriver

Sriver

Giá: 600.000 đ

Speed 10,Spin 8,Hardness 38

Innerforce ALC

Innerforce ALC

Giá: Liên hệ

Speed 85,Control 82,Weight 90,Feel Medium

CỐT VỢT LIU SHIWEN

CỐT VỢT LIU SHIWEN

Giá: Liên hệ

Speed 82,Control 88,Weight 87,Ply 3W2F

 Trang:     1  2