Nhà sản xuất

Danh mục sản phẩm

so sánh các mặt vợt bóng bàn

So sánh các mặt vợt bóng bàn. Hiện tại có rất nhiều các loại mặt vợt bóng bàn khác nhau. Có thể lên đến hơn 500 loại mặt vợt các loại. Mỗi hãng khác nhau cũng sẽ có cách so sách hay thông số khác nhau. Do đó chỉ so sánh về mặt chỉ số, hiện tại có vài trang web nổi tiếng trên thế giới để mọi người bình luận và đưa ra thông số trên đó cho mọi người xem. Đó là trang web dbtabletennis, đây là trang web nổi tiếng để xem thông số các loại mặt vợt và vợt bóng bàn. Hiện nay Dung Bóng Bàn cũng đã lấy về dữ liệu trên trang đó để trên trang Dung Bóng Bàn, trong mục thông số vợt bóng bàn.

Trân trọng cám ơn Quý Khách trong thời gian qua.

Dung Bóng Bàn 95 Hồ Tùng Mậu

 

CỐT VỢT LIU SHIWEN

CỐT VỢT LIU SHIWEN

Giá: Liên hệ

Speed 82,Control 88,Weight 87,Ply 3W2F

-3%
Rakza X soft

Rakza X soft

Giá: 780.000 đ
Giá KM: 750.000 đ

Speed 8.2 Spin 8.4 Control 8.7

-100%
Nittaku Kasumi Basic

Nittaku Kasumi Basic

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
Innerforce ALC

Innerforce ALC

Giá: Liên hệ

Speed 85,Control 82,Weight 90,Feel Medium

Andro TREIBER G

Andro TREIBER G

Giá: Liên hệ

S 98, C 96 Feel: Medium Hard Weight 90g

Sriver

Sriver

Giá: 600.000 đ

Speed 10,Spin 8,Hardness 38

Acuda Blue P1

Acuda Blue P1

Giá: 900.000 đ

Donic Acuda Blue P1 được sử dụng công nghệ mới hign flight arc giúp cho bề mặt của mặt vợt bám banh hơn

IOLITE NEO

IOLITE NEO

Giá: Liên hệ

Speed 96,Control 70,Weight 82,Feel soft

-100%
andro CSV OFF+

andro CSV OFF+

Giá: 1.150.000 đ
Giá KM: Liên hệ
INNERFORCE LAYER ZLC

INNERFORCE LAYER ZLC

Giá: Liên hệ

Speed 92,Control 94 Weight 88. Vợt có cấu tạo như innerforce ZLC, Dung Bóng Bàn 95 Hồ Tùng Mậu phường bến nghé Q1

Amultart

Amultart

Giá: Liên hệ

Speed 10.2,Control 76,Weight 88,Ply 5W+2AC,Feel Hard

PLASMA 470

PLASMA 470

Giá: 750.000 đ

Speed 9.1 Spin 8.0 Control 7.3 Medium hard

 Trang:     1  2